意想不到
yì xiǎng bù dàoㄧˋ ㄒㄧㄤˇ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 意想不到
HSK 3.0 · 7–9
意想不到 (yì xiǎng bù dào) nghĩa là unexpected; previously unimagined.
Nghĩa(động từ)
unexpected; previously unimagined
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Ý · 13 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)