Bỏ qua, tới nội dung

意志

yì zhìㄧˋ ㄓˋ

Phồn thể: 意志

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

will; willpower; determination

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ý · 13 nét

CHÍ · 7 nét