意图
yì túㄧˋ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 意圖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
intent; intention; to intend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Ý · 13 nét
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
yì túㄧˋ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 意圖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
intent; intention; to intend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Ý · 13 nét
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham