Bỏ qua, tới nội dung

意向

yì xiàngㄧˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 意向

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

intention; purpose; intent; inclination; disposition

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ý · 13 nét

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)