Bỏ qua, tới nội dung

想开

xiǎng kāi

Phồn thể: 想開

TOCFL 5

Nghĩa

to get over (a shock, bereavement etc); to avoid dwelling on unpleasant things; to accept the situation and move on

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỞNG · 13 nét

muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi