Bỏ qua, tới nội dung

情趣

qíng qù

Phồn thể: 情趣

TOCFL 5

Nghĩa

inclinations and interests; delight; fun; interest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

THÚ · 15 nét