Bỏ qua, tới nội dung

情谊

qíng yìㄑㄧㄥˊ ㄧˋ

Phồn thể: 情誼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

friendship; camaraderie

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

NGHỊ · 10 nét