Bỏ qua, tới nội dung

情调

qíng diàoㄑㄧㄥˊ ㄉㄧㄠˋ

Phồn thể: 情調

HSK 3.0 · 7–9

情调 (qíng diào) nghĩa là sentiment; tone and mood; taste.

Nghĩa(danh từ)

sentiment; tone and mood; taste

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu