Bỏ qua, tới nội dung

情节

qíng jiéㄑㄧㄥˊ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 情節

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

circumstances; plot; storyline

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)