情节
qíng jiéㄑㄧㄥˊ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 情節
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
circumstances; plot; storyline
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÌNH · 11 nét
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Từ liên quan
- 事情 shì qing — việc, sự việc, chuyện
- 热情 rè qíng — nhiệt tình, niềm nở; nhiệt huyết, đam mê
- 情况 qíng kuàng — tình hình, tình huống, hoàn cảnh
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 感情 gǎn qíng — tình cảm, cảm xúc
- 心情 xīn qíng — tâm trạng
- 同情 tóng qíng — thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
- 情绪 qíng xù — tâm trạng; cảm xúc; tinh thần