Bỏ qua, tới nội dung

情结

qíng jiéㄑㄧㄥˊ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 情結

HSK 3.0 · 7–9

情结 (qíng jié) nghĩa là complex (psychology).

Nghĩa(danh từ)

complex (psychology)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái