Bỏ qua, tới nội dung

情理

qíng lǐㄑㄧㄥˊ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 情理

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

reason; sense

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

LÝ · 11 nét