Bỏ qua, tới nội dung

情操

qíng cāo

Phồn thể: 情操

TOCFL 5

Nghĩa

sentiments; feelings; disposition of mind; moral character

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

THAO · 16 nét