Bỏ qua, tới nội dung

情愿

qíng yuànㄑㄧㄥˊ ㄩㄢˋ

Phồn thể: 情願

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

willingness; would rather (agree to X than Y)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

NGUYỆN · 14 nét

muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện