情愿
qíng yuànㄑㄧㄥˊ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 情願
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
willingness; would rather (agree to X than Y)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÌNH · 11 nét
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện
Từ liên quan
- 事情 shì qing — việc, sự việc, chuyện
- 热情 rè qíng — nhiệt tình, niềm nở; nhiệt huyết, đam mê
- 情况 qíng kuàng — tình hình, tình huống, hoàn cảnh
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 感情 gǎn qíng — tình cảm, cảm xúc
- 心情 xīn qíng — tâm trạng
- 同情 tóng qíng — thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
- 情绪 qíng xù — tâm trạng; cảm xúc; tinh thần