Bỏ qua, tới nội dung

情怀

qíng huáiㄑㄧㄥˊ ㄏㄨㄞˊ

Phồn thể: 情懷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

feelings; mood

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

HOÀI · 7 nét