Bỏ qua, tới nội dung

情形

qíng xingㄑㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ˙

Phồn thể: 情形

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

circumstances; situation

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

HÌNH · 7 nét