Bỏ qua, tới nội dung

情侣

qíng lǚㄑㄧㄥˊ ㄌㄩˇ

Phồn thể: 情侶

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

sweethearts; lovers

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

8 nét