Bỏ qua, tới nội dung

总额

zǒng éㄗㄨㄥˇ ㄜˊ

Phồn thể: 總額

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

total (amount or value)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỔNG · 9 nét

luôn, lúc nào cũng; tổng, chung; (sau họ) giám đốc, sếp

15 nét