Bỏ qua, tới nội dung

性能

xìng néngㄒㄧㄥˋ ㄋㄥˊ

Phồn thể: 性能

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

function; performance; behavior

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)