Bỏ qua, tới nội dung

弹性

tán xìngㄊㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 彈性

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

flexibility; elasticity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÀN · 11 nét

viên đạn; viên, hòn (tròn nhỏ)

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính