Bỏ qua, tới nội dung

性感

xìng gǎnㄒㄧㄥˋ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 性感

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh từ)

sex appeal; eroticism; sexuality; sexy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…