Bỏ qua, tới nội dung

人性

rén xìngㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 人性

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

human nature; humanity; human; the totality of human attributes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÂN · 2 nét

người; con người

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính