Bỏ qua, tới nội dung

性命

xìng mìngㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˋ

Phồn thể: 性命

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

life

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính

MỆNH · 8 nét

mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh