性命
xìng mìngㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˋ
Phồn thể: 性命
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
life
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính
MỆNH · 8 nét
mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh
Từ liên quan
- 性格 xìng gé — tính cách, tính tình
- 性别 xìng bié — giới tính
- 个性 gè xìng — cá tính, tính cách riêng
- 性质 xìng zhì — tính chất, bản chất (của sự việc)
- 性感 xìng gǎn — sex appeal; eroticism; sexuality; sexy
- 人性 rén xìng — human nature; humanity; human; the totality of human attributes
- 性能 xìng néng — function; performance; behavior
- 弹性 tán xìng — flexibility; elasticity