Bỏ qua, tới nội dung

性情

xìng qíngㄒㄧㄥˋ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 性情

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

nature; temperament

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính

TÌNH · 11 nét