急救
jí jiùㄐㄧˊ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 急救
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to give emergency treatment; first aid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤP · 9 nét
gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa