Bỏ qua, tới nội dung

急于求成

jí yú qiú chéngㄐㄧˊ ㄩˊ ㄑㄧㄡˊ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 急於求成

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

anxious for quick results (idiom); to demand instant success; impatient for result; impetuous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy

VU · 3 nét

CẦU · 7 nét

THÀNH · 6 nét