Bỏ qua, tới nội dung

思路

sī lùㄙ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 思路

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

line of thought; way of thinking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 9 nét

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ