Bỏ qua, tới nội dung

不可思议

bù kě sī yìㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄙ ㄧˋ

Phồn thể: 不可思議

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

inconceivable (idiom); unimaginable; unfathomable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

TƯ · 9 nét

NGHỊ · 5 nét