思念
sī niànㄙ ㄋㄧㄢˋ
Phồn thể: 思念
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to think of; to long for; to miss
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 9 nét
NIỆM · 8 nét
đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ
Từ liên quan
- 意思 yì si — ý nghĩa, nghĩa; ý, ý muốn; chút lòng thành
- 思想 sī xiǎng — tư tưởng, suy nghĩ, ý nghĩ
- 思考 sī kǎo — suy nghĩ; suy ngẫm; tư duy
- 不好意思 bù hǎo yì si — xin lỗi (làm phiền); ngại, xấu hổ
- 思维 sī wéi — tư duy, lối suy nghĩ
- 不可思议 bù kě sī yì — inconceivable (idiom); unimaginable; unfathomable
- 构思 gòu sī — to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception; plan; idea; composition
- 思绪 sī xù — train of thought; emotional state; mood; feeling