构思
gòu sīㄍㄡˋ ㄙ
Phồn thể: 構思
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception; plan; idea; composition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤU · 8 nét
TƯ · 9 nét