Bỏ qua, tới nội dung

思绪

sī xùㄙ ㄒㄩˋ

Phồn thể: 思緒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

train of thought; emotional state; mood; feeling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 9 nét

TỰ · 11 nét