思绪
sī xùㄙ ㄒㄩˋ
Phồn thể: 思緒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
train of thought; emotional state; mood; feeling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 9 nét
TỰ · 11 nét
Từ liên quan
- 意思 yì si — ý nghĩa, nghĩa; ý, ý muốn; chút lòng thành
- 思想 sī xiǎng — tư tưởng, suy nghĩ, ý nghĩ
- 思考 sī kǎo — suy nghĩ; suy ngẫm; tư duy
- 不好意思 bù hǎo yì si — xin lỗi (làm phiền); ngại, xấu hổ
- 思维 sī wéi — tư duy, lối suy nghĩ
- 不可思议 bù kě sī yì — inconceivable (idiom); unimaginable; unfathomable
- 思念 sī niàn — to think of; to long for; to miss
- 构思 gòu sī — to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception; plan; idea; composition