Bỏ qua, tới nội dung

念头

niàn touㄋㄧㄢˋ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 念頭

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

thought; idea; intention

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIỆM · 8 nét

đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)