念头
niàn touㄋㄧㄢˋ ㄊㄡ˙
Phồn thể: 念頭
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
thought; idea; intention
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NIỆM · 8 nét
đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
Từ liên quan
- 念 niàn — đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ
- 纪念 jì niàn — kỷ niệm, tưởng niệm; vật kỷ niệm
- 想念 xiǎng niàn — nhớ, nhớ nhung
- 概念 gài niàn — khái niệm; ý niệm
- 怀念 huái niàn — nhớ (về quá khứ), hoài niệm, tưởng nhớ
- 观念 guān niàn — quan niệm, ý niệm, tư tưởng
- 信念 xìn niàn — faith; belief; conviction
- 思念 sī niàn — to think of; to long for; to miss