Bỏ qua, tới nội dung

信念

xìn niànㄒㄧㄣˋ ㄋㄧㄢˋ

Phồn thể: 信念

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

faith; belief; conviction

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍN · 9 nét

thư, bức thư; tin, tin tưởng

NIỆM · 8 nét

đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ