快活
kuài huoㄎㄨㄞˋ ㄏㄨㄛ˙
Phồn thể: 快活
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
happy; cheerful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 快 kuài — nhanh; mau lên; sắp (快…了)
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 愉快 yú kuài — vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
- 凉快 liáng kuai — mát mẻ, mát
- 赶快 gǎn kuài — mau, nhanh lên, ngay
- 痛快 tòng kuài — vui sướng, thỏa thích, đã; thẳng thắn, dứt khoát
- 尽快 jǐn kuài — nhanh nhất có thể; càng sớm càng tốt
- 爽快 shuǎng kuai — refreshed; rejuvenated; frank and straightforward