赶快
gǎn kuàiㄍㄢˇ ㄎㄨㄞˋ
Hán Việt: CẢN KHOÁI
Phồn thể: 趕快
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó từ)
mau, nhanh lên, ngay
Ví dụ
要下雨了,赶快回家吧。
yào xià yǔ le, gǎn kuài huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà thôi.
你发烧了,赶快去医院。
nǐ fā shāo le, gǎn kuài qù yī yuàn.
Bạn sốt rồi, mau đi bệnh viện đi.
火车快开了,我们赶快上车。
huǒ chē kuài kāi le, wǒ men gǎn kuài shàng chē.
Tàu sắp chạy rồi, chúng ta mau lên tàu.
Từ hay nhầm
- 赶紧 — Gần như đồng nghĩa; đều dùng trong câu giục giã, không dùng để miêu tả tốc độ (không nói 跑得赶快).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢN · 10 nét
vội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịp
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)