Bỏ qua, tới nội dung

爽快

shuǎng kuaiㄕㄨㄤˇ ㄎㄨㄞ˙

Phồn thể: 爽快

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

refreshed; rejuvenated; frank and straightforward

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KHOÁI · 7 nét

nhanh; mau lên; sắp (快…了)