Bỏ qua, tới nội dung

快捷

kuài jiéㄎㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 快捷

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ trạng thái)

quick; fast; nimble; agile; (computer) shortcut

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOÁI · 7 nét

nhanh; mau lên; sắp (快…了)

11 nét