快捷
kuài jiéㄎㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 快捷
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ trạng thái)
quick; fast; nimble; agile; (computer) shortcut
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
11 nét
Từ liên quan
- 快 kuài — nhanh; mau lên; sắp (快…了)
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 愉快 yú kuài — vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
- 凉快 liáng kuai — mát mẻ, mát
- 赶快 gǎn kuài — mau, nhanh lên, ngay
- 痛快 tòng kuài — vui sướng, thỏa thích, đã; thẳng thắn, dứt khoát
- 尽快 jǐn kuài — nhanh nhất có thể; càng sớm càng tốt
- 快活 kuài huo — happy; cheerful