Bỏ qua, tới nội dung

忙活

máng huoㄇㄤˊ ㄏㄨㄛ˙

Phồn thể: 忙活

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be really busy; pressing business

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MANG · 6 nét

bận; vội vàng; bận làm (việc gì)

HOẠT · 9 nét

sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)