慌忙
huāng mángㄏㄨㄤ ㄇㄤˊ
Phồn thể: 慌忙
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó tính từ)
in a great rush; in a flurry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẢNG · 12 nét
MANG · 6 nét
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)
huāng mángㄏㄨㄤ ㄇㄤˊ
Phồn thể: 慌忙
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
in a great rush; in a flurry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOẢNG · 12 nét
MANG · 6 nét
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)