繁忙
fán mángㄈㄢˊ ㄇㄤˊ
Phồn thể: 繁忙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
busy; bustling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỒN · 17 nét
MANG · 6 nét
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)
fán mángㄈㄢˊ ㄇㄤˊ
Phồn thể: 繁忙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
busy; bustling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHỒN · 17 nét
MANG · 6 nét
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)