忙乱
máng luànㄇㄤˊ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 忙亂
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
rushed and muddled
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MANG · 6 nét
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung
máng luànㄇㄤˊ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 忙亂
HSK 3.0 · 7–9
rushed and muddled
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MANG · 6 nét
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung