Bỏ qua, tới nội dung

必然

bì ránㄅㄧˋ ㄖㄢˊ

Hán Việt: TẤT NHIÊN

Phồn thể: 必然

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt, danh từ)

tất nhiên, tất yếu, chắc chắn sẽ

Ví dụ

  • 不努力必然会失败。

    bù nǔ lì bì rán huì shī bài.

    Không cố gắng thì tất yếu sẽ thất bại.

  • 这是一个必然的结果。

    zhè shì yí gè bì rán de jié guǒ.

    Đây là một kết quả tất yếu.

  • 社会发展必然带来变化。

    shè huì fā zhǎn bì rán dài lái biàn huà.

    Xã hội phát triển chắc chắn sẽ mang lại thay đổi.

Từ hay nhầm

  • 当然 — Hán Việt “tất nhiên” nhưng 必然 nghĩa là tất yếu, chắc chắn xảy ra theo quy luật; còn “tất nhiên/đương nhiên” trong khẩu ngữ là 当然.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẤT · 5 nét

tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải

NHIÊN · 12 nét