Bỏ qua, tới nội dung

务必

wù bìㄨˋ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 務必

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

must; to need to; to be sure to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỤ · 5 nét

TẤT · 5 nét

tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải