Bỏ qua, tới nội dung

必定

bì dìngㄅㄧˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 必定

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

to be bound to; to be sure to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẤT · 5 nét

tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định