不必
bù bìㄅㄨˋ ㄅㄧˋ
Hán Việt: BẤT TẤT
Phồn thể: 不必
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó từ)
không cần, không phải, bất tất
Ví dụ
你不必担心,我能行。
nǐ bú bì dān xīn, wǒ néng xíng.
Bạn không cần lo, tôi làm được.
明天放假,不必早起。
míng tiān fàng jià, bú bì zǎo qǐ.
Mai được nghỉ, không cần dậy sớm.
这点小事不必麻烦经理。
zhè diǎn xiǎo shì bú bì má fán jīng lǐ.
Việc nhỏ này không cần làm phiền giám đốc.
Từ hay nhầm
- 不用 — Nghĩa giống nhau; 不用 khẩu ngữ hơn. Phủ định của 必须 là 不必/不用, không phải 不必须.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TẤT · 5 nét
tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được