Bỏ qua, tới nội dung

往来

wǎng láiㄨㄤˇ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 往來

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

dealings; contacts; to go back and forth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)