Bỏ qua, tới nội dung

往事

wǎng shìㄨㄤˇ ㄕˋ

Phồn thể: 往事

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

past events; former happenings

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay