以往
yǐ wǎngㄧˇ ㄨㄤˇ
Phồn thể: 以往
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
in the past; formerly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
VÃNG · 8 nét
về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới