Bỏ qua, tới nội dung

往常

wǎng chángㄨㄤˇ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 往常

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

usual; customary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên