Bỏ qua, tới nội dung

向往

xiàng wǎngㄒㄧㄤˋ ㄨㄤˇ

Phồn thể: 嚮往

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to yearn for; to look forward to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới