往日
wǎng rìㄨㄤˇ ㄖˋ
Phồn thể: 往日
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
former days; the past
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÃNG · 8 nét
về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
Từ liên quan
- 往 wǎng — về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới
- 往往 wǎng wǎng — thường thường, thường hay (theo quy luật)
- 往返 wǎng fǎn — đi và về, khứ hồi; đi đi lại lại
- 交往 jiāo wǎng — giao tiếp, qua lại, giao du; hẹn hò; mối quan hệ, sự giao lưu
- 以往 yǐ wǎng — in the past; formerly
- 往事 wǎng shì — past events; former happenings
- 向往 xiàng wǎng — to yearn for; to look forward to
- 往常 wǎng cháng — usual; customary