Bỏ qua, tới nội dung

往日

wǎng rìㄨㄤˇ ㄖˋ

Phồn thể: 往日

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

former days; the past

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)